ionospheric wave

ionospheric wave

An ionospheric wave reflects radio signals back to Earth.

Định nghĩa

Danh từ - Sóng tầng điện ly: Một loại sóng bầu trời (sky wave) bị phản xạ bởi tầng điện ly (ionosphere) của Trái Đất. Sóng này được sử dụng trong truyền thôngtuyến đường dài có thể bị bẻ cong hoặc dội lại từ tầng điện ly, cho phép tín hiệu vượt qua đường chân trời.

dụ sử dụng
  • (Sóng tầng điện ly cho phép tín hiệutuyến truyền đi xa hơn đường chân trời.)
  • (Vào ban đêm, sóng tầng điện ly ổn định hơn cho việc liên lạc đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ionospheric wave propagation": Sự lan truyền sóng tầng điện ly, đề cập đến quá trình sóng di chuyển bị phản xạ bởi tầng điện ly.

    • Engineers study ionospheric wave propagation to improve satellite communications. (Các kỹ sư nghiên cứu sự lan truyền sóng tầng điện ly để cải thiện liên lạc vệ tinh.)
  • "Ionospheric wave reflection": Sự phản xạ sóng tầng điện ly, mô tả hiện tượng sóng dội lại từ các lớp của tầng điện ly.

    • Ionospheric wave reflection is crucial for amateur radio operators. (Sự phản xạ sóng tầng điện ly rất quan trọng đối với các nhàtuyến nghiệp .)
Biến thể từ gần giống
  • Ionospheric (tính từ): thuộc về tầng điện ly.

    • The ionospheric conditions affect radio wave behavior. (Các điều kiện của tầng điện ly ảnh hưởng đến hành vi của sóngtuyến.)
  • Ionosphere (danh từ): tầng điện ly, lớp khí quyển chứa các hạt tích điện.

    • The ionosphere reflects certain radio waves back to Earth. (Tầng điện ly phản xạ một số sóngtuyến trở lại Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sky wave: sóng bầu trời (một loại sóngtuyến truyền qua khí quyển bị phản xạ bởi tầng điện ly).
  • Reflected wave: sóng phản xạ (nhấn mạnh chế phản xạ từ tầng điện ly).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bounce off (the ionosphere): dội lại (từ tầng điện ly).

    • Radio waves bounce off the ionosphere to reach distant locations. (Sóngtuyến dội lại từ tầng điện ly để đến các địa điểm xa.)
  • Propagate through (the ionosphere): lan truyền qua (tầng điện ly).

    • Ionospheric waves propagate through the charged particles of the ionosphere. (Sóng tầng điện ly lan truyền qua các hạt tích điện của tầng điện ly.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ionospheric wave".